theo rõi
Định nghĩa
- Động từ:
- Quan sát, chú ý, hoặc giám sát một cách liên tục, có hệ thống: "theo rõi" chỉ hành động tập trung sự chú ý vào một người, một sự vật, hoặc một quá trình để nắm bắt diễn biến, thông tin.
- (Phương ngữ) Cùng nghĩa với "theo dõi": Trong một số vùng miền, "theo rõi" được dùng thay cho "theo dõi" với nghĩa tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đang giám sát hành động của người bị tình nghi.)
- (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân quan sát và ghi chép chỉ số huyết áp mỗi ngày.)
- (Tôi thường chú ý đến các tin tức mới nhất trên báo chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"theo rõi sát sao": giám sát một cách kỹ lưỡng, không bỏ sót chi tiết.
- Công ty theo rõi sát sao tiến độ dự án. (Công ty giám sát chặt chẽ tiến trình thực hiện dự án.)
"theo rõi từ xa": quan sát mà không trực tiếp can thiệp hoặc tiếp xúc.
- Họ theo rõi từ xa bằng camera. (Họ quan sát thông qua thiết bị ghi hình mà không đến gần.)
Biến thể và từ gần giống
Theo dõi (động từ): hành động quan sát, chú ý liên tục — đây là dạng chuẩn mực hơn, phổ biến trong văn viết và nói chính thống.
- Học sinh cần theo dõi bài giảng của thầy. (Học sinh cần chú ý lắng nghe bài giảng.)
Giám sát (động từ): theo dõi với mục đích kiểm soát, quản lý.
- Kỹ sư giám sát chất lượng sản phẩm. (Kỹ sư kiểm tra và đảm bảo chất lượng sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Quan sát: nhìn, xem xét một cách cẩn thận.
- Theo dõi: (xem ở trên) — từ này thường được dùng thay thế trực tiếp cho "theo rõi".
- Dõi theo: nhìn hoặc chú ý theo một hướng, một đối tượng.
Thành ngữ liên quan
- Theo rõi như vọng gác: theo dõi một cách chăm chú, không rời mắt.
- Anh ta theo rõi như vọng gác, không để lỡ một động tĩnh nào. (Anh ta quan sát rất kỹ, như người canh gác không bỏ sót sự việc.)